pen and ink

/'penənd'iɳk/
Học thuật
Thân thiện
pen and ink

A writer uses pen and ink to draft a story.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Các thứ để viết, bút nghiên: Chỉ chung các dụng cụ dùng để viết, như bút mực mực.
    • Công việc viết văn, công việc sáng tác văn học: Chỉ hoạt động viết lách, sáng tác văn chương như một nghề nghiệp hoặc công việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the past, a writer's most important tools were simply pen and ink. (Ngày xưa, công cụ quan trọng nhất của một nhà văn đơn giản chỉ bút nghiên.)
    • He made his living by pen and ink. (Ông ấy kiếm sống bằng nghề viết văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To live by one's pen and ink": kiếm sống bằng nghề viết lách.
    • As a journalist, she lives by her pen and ink. ( một nhà báo, ấy kiếm sống bằng ngòi bút của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Penmanship (n): nghệ thuật viết chữ đẹp, tài viết chữ.
  • Inkwell (n): lọ mực.
Từ đồng nghĩa
  • Writing implements: dụng cụ viết.
  • The writer's craft: nghề viết văn, kỹ thuật viết.
Thành ngữ liên quan
  • The pen is mightier than the sword: Ngòi bút sắc hơn gươmnói văn chương, tư tưởng sức mạnh hơn lực).
pen and ink

A writer uses pen and ink to draft a story.

danh từ
  1. các thứ để viết, bút nghiên
  2. công việc viết văn, công việc sáng tác văn học

Từ chứa "pen and ink"